Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

haircloth

/'heəklɔθ/

danh từ

  • vải tóc
Định nghĩa tiếng Anh

n cloth woven from horsehair or camelhair; used for upholstery or stiffening in garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...