Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haircloth

/'heəklɔθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haircloth

/'heəklɔθ/

danh từ

  • vải tóc
Định nghĩa tiếng Anh

n cloth woven from horsehair or camelhair; used for upholstery or stiffening in garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...