Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #14832

hairdresser

//

* danh từ
  • thợ làm tóc, thợ làm đầu
Biến thể từ hairdressers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who cuts or beautifies hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...