Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hairdressing

/'hєәdresiŋ/ phổ biến #37125
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hairdressing

//

* danh từ
  • sự làm tóc, sự làm đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a toiletry for the hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...