Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37125

hairdressing

//

* danh từ
  • sự làm tóc, sự làm đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a toiletry for the hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...