Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hairsbreadth

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hairsbreadth

//

  • Cách viết khác : hairbreadth
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very small distance or space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...