Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hairspring

/'heəspriɳ/

danh từ

  • dây tóc (đồng hồ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fine spiral spring that regulates the movement of the balance wheel in a timepiece

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...