Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hairy-heeled

/'heəri,hi:ld/

tính từ

  • (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...