halbert
/'hælbə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halbert
/'hælbə:d/
danh từ
- (sử học) kích (một thứ vũ khí xưa)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...