Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half hitch

/'hɑ:f'hitʃ/

danh từ

  • nút thắt nửa vời, nút thắt lỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...