Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half hitch

/'hɑ:f'hitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half hitch

/'hɑ:f'hitʃ/

danh từ

  • nút thắt nửa vời, nút thắt lỏng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...