Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half holiday

/'hɑ:f'hɔlədi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half holiday

/'hɑ:f'hɔlədi/

danh từ

  • ngày lễ nghỉ nửa ngày (chỉ nghỉ buổi chiều)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...