half measure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
half measure
/'hɑ:f'meʤə/
danh từ
- ((thường) số nhiều) biện pháp thoả hiệp, biện pháp hoà giải
- biện pháp nửa vời
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...