Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-a-crown

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-a-crown

//

* danh từ
  • cũng half crown
  • đồng nửa crao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...