Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-asleep

IELTS

tính từ

  • Ngái ngủ

ví dụ

I was half-asleep during the lecture and missed some important information. — Tôi ngái ngủ trong buổi giảng và đã bỏ lỡ một số thông tin quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...