Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-binding

/'hɑ:f,baindiɳ/

danh từ

  • kiểu đóng sách nửa da (góc và gáy bằng da còn mặt bìa bằng vải hoặc giấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...