Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-blooded

/'hɑ:fblʌdid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-blooded

/'hɑ:fblʌdid/

tính từ

  • cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha
  • lai
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of animals) having only one purebred parent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...