Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-bound

//

* tính từ
  • (sách) kiểu đóng nửa da (góc và gáy bằng da)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of books) having the back bound in one material and the sides in another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...