Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-caste

/'hɑ:fkɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-caste

/'hɑ:fkɑ:st/

tính từ

  • lai
  • lai bố Âu mẹ Ân (trẻ con)

danh từ

  • người lai
  • trẻ con lai bố Âu mẹ Ân
Định nghĩa tiếng Anh

n. an offensive term for the offspring of parents of different races or cultures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...