half-dollar
/'hɑ:f'dɔlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
half-dollar
/'hɑ:f'dɔlə/
danh từ
- đồng nửa đô la
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...