Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-done

/'hɑ:f'dʌn/

tính từ

  • làm được một nửa, làm dở
  • nửa sống, nửa chín, tái (bít tết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...