Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-dozen

/'hɑ:f'dʌzn/

danh từ

  • nửa tá
Định nghĩa tiếng Anh

s denoting a quantity consisting of six items or units

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...