Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-hourly

/'hɑ:f'auəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-hourly

/'hɑ:f'auəli/

tính từ & phó từ

  • nửa giờ một lần
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring ever half hour r. every thirty minutes, every half hour

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...