Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-line

/'hɑ:flaif/

danh từ

  • nửa đường thẳng
Biến thể từ half-lines số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...