Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-note

//

* danh từ
  • nốt có giá trị thời gian bằng một nốt trắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...