half-open
/'hɑ:f'əʊpən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
half-open
//
* tính từ- như ajar* động từ
- đóng hờ; khép hờ (cửa)
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...