Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-pay

/'hɑ:f'pei/

danh từ

  • nửa lương
    • to be placed on half-pay: hưởng chế độ nửa lương
Định nghĩa tiếng Anh

n. reduced wage paid to someone who is not working full time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...