Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-seas-over

/'hɑ:fsi:z'ouvə/

tính từ

  • (định ngữ) hơi chếnh choáng say
Định nghĩa tiếng Anh

s. British informal for `intoxicated'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...