half-sole
/'hɑ:fsәjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
half-sole
//
* danh từ- đế giày kéo dài từ mu bàn chân lên* ngoại động từ
- chữa đế giày (lắp đế giày) từ mu bàn chân lên
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...