Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-timbered

/ˈhæfˈtɪmbəd, ˈhɑ:f-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-timbered

//

* tính từ
  • có tường bằng khung gỗ, và trong khung lại có gạch, đá
Định nghĩa tiếng Anh

s having exposed wood framing with spaces filled with masonry, as in Tudor architecture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...