Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-timbered

//

* tính từ
  • có tường bằng khung gỗ, và trong khung lại có gạch, đá
Định nghĩa tiếng Anh

s having exposed wood framing with spaces filled with masonry, as in Tudor architecture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...