Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-tone

/'hɑ:ftoun/

danh từ

  • (hội họa) độ trung gian
Biến thể từ half-tones số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...