Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-track

/'hɑ:ftræk/

danh từ

  • (quân sự) xe haptrăc, xe xích bánh sau
Biến thể từ half-tracks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. having caterpillar treads on the rear and wheels in front

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...