Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-witted

/'hɑ:f'witid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-witted

/'hɑ:f'witid/

tính từ

  • khờ dại, ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh

s retarded in intellectual development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...