Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-witted

/'hɑ:f'witid/

tính từ

  • khờ dại, ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh

s retarded in intellectual development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...