Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

half-yearly

/'hɑ:f'jə:li/

tính từ & phó từ

  • sáu tháng một lần, nửa năm một lần

danh từ

  • tập san ra sáu tháng một kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r. every half year, every six months

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...