Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

half-yearly

/'hɑ:f'jə:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

half-yearly

/'hɑ:f'jə:li/

tính từ & phó từ

  • sáu tháng một lần, nửa năm một lần

danh từ

  • tập san ra sáu tháng một kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r. every half year, every six months

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...