Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halfbeak

/'hɑ:fbi:k/
Biến thể từ halfbeaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halfbeak

//

* danh từ
  • loại cá biển hoặc cá nước ngọt nhỏ (hàm dưới dài và trễ xuống)
Định nghĩa tiếng Anh

n tropical and subtropical marine and freshwater fishes having an elongated body and long protruding lower jaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...