halfbeak
/'hɑ:fbi:k/
Biến thể từ
halfbeaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halfbeak
//
* danh từ- loại cá biển hoặc cá nước ngọt nhỏ (hàm dưới dài và trễ xuống)
Định nghĩa tiếng Anh
n tropical and subtropical marine and freshwater fishes having an elongated body and long protruding lower jaw