halfbeak
//
* danh từ- loại cá biển hoặc cá nước ngọt nhỏ (hàm dưới dài và trễ xuống)
Biến thể từ
halfbeaks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n tropical and subtropical marine and freshwater fishes having an elongated body and long protruding lower jaw