Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

halfbeak

//

* danh từ
  • loại cá biển hoặc cá nước ngọt nhỏ (hàm dưới dài và trễ xuống)
Biến thể từ halfbeaks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n tropical and subtropical marine and freshwater fishes having an elongated body and long protruding lower jaw

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...