Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

halfpennyworth

/'heipniwə:θ/

danh từ

  • vật đáng giá nửa xu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount that can be bought for a halfpenny

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...