Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halfpennyworth

/'heipniwə:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halfpennyworth

/'heipniwə:θ/

danh từ

  • vật đáng giá nửa xu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount that can be bought for a halfpenny

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...