halieutics
/,hæli'ju:tiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halieutics
/,hæli'ju:tiks/
danh từ số nhiều
- thuật câu cá; thuật đánh cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. A treatise upon fish or the art of fishing; ichthyology.