Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halieutics

/,hæli'ju:tiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halieutics

/,hæli'ju:tiks/

danh từ số nhiều

  • thuật câu cá; thuật đánh cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. A treatise upon fish or the art of fishing; ichthyology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...