haliotis
/hæli'әutis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haliotis
//
* danh từ- bào ngư
Định nghĩa tiếng Anh
n type genus of the family Haliotidae
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n type genus of the family Haliotidae
Đang tải...