halleluiah
/,æli'lu:jə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halleluiah
/,æli'lu:jə/
danh từ
- bài hát ca ngợi Chúa
Định nghĩa tiếng Anh
n. & interj. Alt. of Hallelujah
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. & interj. Alt. of Hallelujah
Đang tải...