Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

halleluiah

/,æli'lu:jə/

danh từ

  • bài hát ca ngợi Chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. & interj. Alt. of Hallelujah

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...