Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

halloa

/hə'lou/

thán từ

  • chào anh!, chào chị!
  • này, này
  • ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)

danh từ

  • tiếng chào
  • tiếng gọi "này, này" !
  • tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)

nội động từ

  • chào
  • gọi "này, này"
  • kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên)
Định nghĩa tiếng Anh

See Halloo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...