Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hallowe'en

/hælou'i:n/

danh từ

  • (Ê-cốt) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêm trước ngày lễ các Thánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...