hallstatt
/'hælstæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hallstatt
//
* tính từ, cũng hallstadt- thuộc giai đoạn đầu của thời đại đồ sắt ở châu Âu; giai đoạn Hanxtat
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...