Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallucinative

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallucinative

//

* tính từ
  • gây ảo giác (chỉ mục đích)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...