Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hallucinative

//

* tính từ
  • gây ảo giác (chỉ mục đích)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...