hallucinatory
/hə'lu:sinətəri/
tính từ
- (thuộc) ảo giác; có tính chất ảo giác
- gợi ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized by or characteristic of hallucination
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. characterized by or characteristic of hallucination
Đang tải...