Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24861

hallucinatory

/hə'lu:sinətəri/

tính từ

  • (thuộc) ảo giác; có tính chất ảo giác
  • gợi ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by or characteristic of hallucination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...