Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallucinatory

/hə'lu:sinətəri/ phổ biến #24861
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallucinatory

/hə'lu:sinətəri/

tính từ

  • (thuộc) ảo giác; có tính chất ảo giác
  • gợi ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by or characteristic of hallucination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...