hallucinatory
/hə'lu:sinətəri/ phổ biến #24861
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hallucinatory
/hə'lu:sinətəri/
tính từ
- (thuộc) ảo giác; có tính chất ảo giác
- gợi ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized by or characteristic of hallucination