Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hallucinogenic

phổ biến #27141
Biến thể từ hallucinogenics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hallucinogenic

//

* tính từ
  • gây ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of producing hallucinations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...