Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27141

hallucinogenic

//

* tính từ
  • gây ảo giác
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of producing hallucinations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...