Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hallucinosis

/hə,lu:si'nousis/

danh từ

  • (y học) chứng loạn ảo
Định nghĩa tiếng Anh

n a mental state in which the person has continual hallucinations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...