Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hallway cabinets

danh từ

  • tủ trong hành lang
    • hallway cabinets: tủ trong hành lang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...