halo effect
Nghĩa thường dùng
hiệu ứng halo
cụm từ
“The halo effect can influence hiring decisions.”Hiệu ứng halo có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The halo effect can influence hiring decisions.”Hiệu ứng halo có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng.
Đang tải...