Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halocarbon

/,hælәj'kɑ:bәn/
Biến thể từ halocarbons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halocarbon

//

* danh từ
  • (hoá học) halocacbon (hoá chất gồm cacbon và một hoặc nhiều halogen)
Định nghĩa tiếng Anh

n one of various compounds of carbon and any of the halogens

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...