Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haloes

/'heilo/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haloes

/'heilo/

danh từ, số nhiều halos, haloes

  • quầng (mặt trăng, mặt trời...)
  • vầng hào quang (quanh đầu các vị thánh)
  • vòng sáng
  • (nghĩa bóng) quang vinh ngời sáng; tiếng thơm (của những người được tôn kính, quý trọng)

ngoại động từ

  • bao quanh bằng vầng hào quang, vẽ vầng hào quang xung quanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an indication of radiant light drawn around the head of a saint n. a toroidal shape n. a circle of light around the sun or moon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...