halogenation
/,hæloudʤi'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
halogenation
/,hæloudʤi'neiʃn/
danh từ
- (hoá học) sự halogen hoá
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...