Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

halophilic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

halophilic

//

* tính từ, halophilous+thuộc thực vật ưa mặn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...