Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24456

haltingly

/'hɔ:ltiɳli/

phó từ

  • khấp khiểng, tập tễnh (đi)
  • ngập ngừng, lưỡng lự, do dự
  • ngắc ngứ (nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a halting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...