haltingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haltingly
/'hɔ:ltiɳli/
phó từ
- khấp khiểng, tập tễnh (đi)
- ngập ngừng, lưỡng lự, do dự
- ngắc ngứ (nói...)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a halting manner
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a halting manner
Đang tải...