Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haltingly

/'hɔ:ltiɳli/ phổ biến #24456
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haltingly

/'hɔ:ltiɳli/

phó từ

  • khấp khiểng, tập tễnh (đi)
  • ngập ngừng, lưỡng lự, do dự
  • ngắc ngứ (nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a halting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...